pocket watch
Định nghĩa
Danh từ: Đồng hồ bỏ túi - Một loại đồng hồ cơ hoặc điện tử nhỏ gọn, được thiết kế để đựng vừa trong một túi nhỏ trên quần áo (thường là túi áo vest hoặc túi quần), thay vì đeo trên cổ tay như đồng hồ đeo tay. - Đồng hồ bỏ túi thường có dây xích hoặc dây đeo ngắn để gắn vào quần áo, giúp tránh rơi mất. Loại đồng hồ này phổ biến vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, thường được xem là biểu tượng của sự sang trọng và cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thừa kế một chiếc đồng hồ bỏ túi bằng vàng đẹp từ ông nội.)
- (Trong bộ phim cũ, thám tử luôn xem đồng hồ bỏ túi của mình trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wind a pocket watch": lên dây cót cho đồng hồ bỏ túi.
- Every morning, he would wind his pocket watch to ensure it kept accurate time. (Mỗi sáng, ông ấy đều lên dây cót cho đồng hồ bỏ túi để đảm bảo nó chạy đúng giờ.)
- "a pocket watch chain": dây xích của đồng hồ bỏ túi.
- The silver pocket watch chain was intricately designed. (Dây xích bạc của đồng hồ bỏ túi được thiết kế tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Pocket watch (n): đồng hồ bỏ túi (không có biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm).
- Watch (n): đồng hồ (nói chung, bao gồm cả đồng hồ đeo tay và đồng hồ bỏ túi).
- Timepiece (n): dụng cụ đo thời gian (từ trang trọng hơn, có thể chỉ đồng hồ bỏ túi).
Từ đồng nghĩa
- Fob watch: đồng hồ bỏ túi (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Hunter watch: đồng hồ bỏ túi có nắp đậy bảo vệ mặt kính.
- Open-face watch: đồng hồ bỏ túi không có nắp đậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to pull out a pocket watch": lấy đồng hồ bỏ túi ra.
- He pulled out his pocket watch to check the time during the meeting. (Anh ấy lấy đồng hồ bỏ túi ra để xem giờ trong cuộc họp.)
- "to put away a pocket watch": cất đồng hồ bỏ túi đi.
- After checking, she put away her pocket watch in the vest pocket. (Sau khi xem, cô ấy cất đồng hồ bỏ túi vào túi áo vest.)
Thành ngữ liên quan
- "as reliable as a pocket watch": đáng tin cậy như đồng hồ bỏ túi (ám chỉ sự chính xác và đáng tin cậy).
- His daily routine is as reliable as a pocket watch. (Thói quen hàng ngày của anh ấy đáng tin cậy như một chiếc đồng hồ bỏ túi.)